american marten

american marten

A small american marten climbs a tall pine tree in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Chồn Mỹ (danh từ chỉ một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, sốngBắc Mỹ, được đánh giá cao nhờ bộ lông quý giá của ).

dụ sử dụng
  • (Chồn Mỹ một loài săn mồi nhỏ, nhanh nhẹn sống trong các khu rừng kim.)
  • (Bộ lông của chồn Mỹ được đánh giá cao nhờ sự mềm mại ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trap american marten": bẫy chồn Mỹ (thường để lấy lông).
    • In the 19th century, many trappers sought to trap american marten for their valuable pelts. (Vào thế kỷ 19, nhiều thợ bẫy đã tìm cách bẫy chồn Mỹ để lấy bộ lông quý giá của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marten (danh từ): chồn (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Pine marten (danh từ): chồn thông (một loài chồn tương tự, sốngchâu Âu châu Á).
Từ đồng nghĩa
  • American sable: một tên gọi khác của chồn Mỹ, đặc biệt khi nói về bộ lông của .
  • Tree marten: chồn cây (do thói quen leo trèo của loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to hunt for american marten": săn tìm chồn Mỹ.
    • They spent weeks hunting for american marten in the remote wilderness. (Họ đã dành nhiều tuần để săn tìm chồn Mỹ trong vùng hoang dã hẻo lánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "as sly as an american marten": ranh mãnh như chồn Mỹ (ám chỉ sự tinh ranh, khó bắt).
    • The thief was as sly as an american marten, always avoiding capture. (Tên trộm ranh mãnh như chồn Mỹ, luôn tránh được sự bắt giữ.)